hạ liêu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quan cấp dưới, thuộc viên: "hạ liêu" dùng để chỉ những viên quan có chức vụ thấp hơn, thuộc quyền quản lý của một vị quan lớn hơn trong hệ thống quan lại phong kiến ngày xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quan huyện cùng các hạ liêu ra tận cổng đón đoàn kinh lý. (Quan huyện cùng các thuộc viên ra tận cổng đón đoàn thanh tra.)
- Mệnh lệnh của quan trên được truyền đạt xuống cho toàn thể hạ liêu. (Mệnh lệnh của cấp trên được truyền đạt xuống cho toàn thể quan cấp dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bọn hạ liêu": cụm từ thường dùng để chỉ chung nhóm người có chức vụ thấp, mang sắc thái hơi khinh miệt hoặc xem thường.
- Việc đó cứ giao cho bọn hạ liêu lo liệu. (Việc đó cứ giao cho lũ thuộc hạ lo liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Thuộc hạ (danh từ): người dưới quyền, người phục tùng mệnh lệnh. Nghĩa rộng hơn và vẫn còn được dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
- Cấp dưới (danh từ): người có chức vụ thấp hơn trong một hệ thống cấp bậc. Từ hiện đại, dùng phổ biến.
- Lính (danh từ): người ở vị trí thấp nhất trong quân đội hoặc tổ chức, nghĩa cụ thể hơn.
Từ đồng nghĩa
- Thuộc viên: viên chức thuộc quyền.
- Thuộc cấp: người có cấp bậc thấp hơn, thuộc quyền quản lý.
- Tay chân: (khẩu ngữ, thường mang nghĩa xấu) những người phục vụ, thực hiện mệnh lệnh cho một người có quyền lực.
Lưu ý sử dụng
- Phạm vi sử dụng: Từ "hạ liêu" là từ Hán Việt, chủ yếu được dùng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về chế độ quan lại phong kiến trong quá khứ. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các từ như "cấp dưới", "nhân viên" hoặc "thuộc cấp" thay thế.
- Sắc thái: Từ này có thể mang sắc thái cổ xưa, trang trọng. Khi dùng trong ngữ cảnh hiện đại, đôi khi nó hàm ý một chút mỉa mai hoặc so sánh với hệ thống cũ.
- quan cấp dưới, thuộc viên